khí kém
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí loãng ở một áp suất rất thấp: "Khí kém" là một thuật ngữ dùng để chỉ trạng thái của một chất khí khi nó tồn tại ở áp suất thấp hơn nhiều so với áp suất khí quyển tiêu chuẩn, dẫn đến mật độ phân tử khí rất thưa thớt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của khí kém trong buồng chân không. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của khí loãng ở áp suất rất thấp trong buồng chân không.)
- Ở độ cao lớn, bầu khí quyển trở thành khí kém. (Ở độ cao lớn, bầu khí quyển trở thành khí loãng ở áp suất rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "môi trường khí kém": thường dùng trong các ngành khoa học và kỹ thuật để mô tả điều kiện môi trường có áp suất khí rất thấp.
- Thí nghiệm này cần được tiến hành trong môi trường khí kém để tránh nhiễu loạn. (Thí nghiệm này cần được tiến hành trong môi trường có khí loãng ở áp suất rất thấp để tránh nhiễu loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chân không (n): trạng thái không gian không có vật chất, thường dùng để chỉ môi trường có áp suất cực kỳ thấp, thấp hơn cả "khí kém".
- Khí loãng (n): từ tổng quát hơn để chỉ chất khí có mật độ phân tử thấp, có thể bao hàm cả "khí kém".
Từ đồng nghĩa
- Khí áp suất thấp: khí tồn tại ở điều kiện có áp suất thấp.
Lưu ý
- "Khí kém" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật lý, hóa học và các lĩnh vực kỹ thuật liên quan. Trong đời sống hàng ngày, người ta ít khi sử dụng từ này.
- Khí loãng ở một áp suất rất thấp.